thụt tẩy

thụt tẩy

Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thụt tẩy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):

    • Thủ thuật đưa chất lỏng vào trực tràng để kích thích đại tiện: "thụt tẩy" chỉ hành động bơm hoặc đưa dung dịch (thường nước muối, thuốc nhuận tràng) vào hậu môn trực tràng nhằm làm sạch ruột hoặc kích thích đi tiêu.
  2. Động từ (y học):

    • Thực hiện thủ thuật thụt rửa ruột: "thụt tẩy" dùng để mô tả hành động thụt rửa trực tràng bằng dụng cụ hoặc dung dịch chuyên dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bác sĩ chỉ định thụt tẩy để làm sạch ruột trước khi phẫu thuật. (Bác sĩ yêu cầu thực hiện thủ thuật thụt rửa trực tràng để chuẩn bị cho ca mổ.)
    • Thụt tẩy có thể gây khó chịu nhưng giúp giảm táo bón nặng. (Thủ thuật này có thể gây khó chịu nhưng hỗ trợ điều trị táo bón nghiêm trọng.)
  • Động từ:

    • Y tá đã thụt tẩy cho bệnh nhân trước khi nội soi. (Y tá thực hiện thụt rửa trực tràng cho bệnh nhân trước khi tiến hành nội soi.)
    • Không nên tự ý thụt tẩy tại nhà nếu không hướng dẫn y tế. (Không tự thực hiện thủ thuật nàynhà nếu không chỉ dẫn từ chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thụt tẩy đại tràng": kỹ thuật làm sạch toàn bộ đại tràng bằng dung dịch chuyên dụng.

    • Liệu pháp thụt tẩy đại tràng được một số người sử dụng để thanh lọc cơ thể. (Kỹ thuật này được áp dụng nhằm mục đích làm sạch ruột già.)
  • "dung dịch thụt tẩy": chất lỏng dùng trong thủ thuật, thường chứa muối hoặc thuốc nhuận tràng.

    • Dung dịch thụt tẩy phải được pha đúng tỷ lệ để tránh kích ứng niêm mạc. (Chất lỏng sử dụng cần được pha chế chính xác để bảo vệ niêm mạc trực tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thụt (động từ): hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua hậu môn hoặc âm đạo.

    • Thụt thuốc cách điều trị viêm trực tràng. (Thụt thuốc phương pháp đưa thuốc vào trực tràng để chữa viêm.)
  • Tẩy (động từ): làm sạch, loại bỏ chất bẩn hoặc tạp chất.

    • Tẩy ruột bằng thuốc nhuận tràng có thể gây mất nước. (Làm sạch ruột bằng thuốc nhuận tràng có thể dẫn đến mất nước.)
  • Rửa ruột (danh từ): quá trình làm sạch ruột non ruột già bằng dung dịch.

    • Rửa ruột thường được dùng trong y học cấp cứu. (Quá trình làm sạch ruột được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thụt rửa: hành động đưa chất lỏng vào rút ra khỏi khoang cơ thể.

    • Thụt rửa trực tràng giúp làm sạch phân. (Thủ thuật thụt rửa hỗ trợ loại bỏ chất thải trong ruột.)
  • Làm sạch ruột: thủ thuật y tế nhằm loại bỏ phân chất thải khỏi đại tràng.

    • Làm sạch ruột trước khi nội soi cần thiết. (Việc làm sạch ruột trước khi nội soi bắt buộc.)
Thành ngữ liên quan
  • Thụt tẩy cấp cứu: thủ thuật thụt rửa khẩn cấp để giải phóng ruột khi bị tắc nghẽn.
    • Bệnh nhân bị tắc ruột cần được thụt tẩy cấp cứu ngay. (Bệnh nhân tắc ruột cần thực hiện thụt rửa khẩn cấp để giảm nguy hiểm.)